Videoperjury

/'pə:dʤəri/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ perjury, một thuật ngữ pháp quan trọng dùng để chỉ tội khai man trước tòa. Bạn sẽ nắm vững cách phát âm, các nghĩa chính từ sự thề ẩu đến việc phản bội lời thề, cùng với các cấu trúc đi kèm như to commit perjury. Video cũng cung cấp các dụ thực tế về hậu quả pháp của hành động này giới thiệu các biến thể như động từ perjure hay danh từ perjurer. Hãy cùng theo dõi bài học để làm giàu vốn từ vựng tiếng Anh pháp của mình một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

perjury
A witness commits perjury while testifying in court.