Videoperpetrator

/'pə:pitreitə/

Học cách sử dụng từ perpetrator trong tiếng Anh để chỉ thủ phạm hoặc kẻ gây ra các hành động sai trái tội ác. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt ý nghĩa của từ này so với các từ đồng nghĩa khác cách dùng trong các ngữ cảnh pháp cụ thể. Video bao gồm các dụ thực tế về vụ cướp, lừa đảo cụm từ quan trọng alleged perpetrator thường gặp trong tin tức. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng danh từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

perpetrator
The police arrested the perpetrator at the scene.