Videoperpetuate

/pə'petjueit/

Tìm hiểu cách sử dụng động từ perpetuate để diễn tả việc kéo dài sự tồn tại của một tình trạng hoặc lưu truyền một di sản. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt sắc thái của từ này trong các ngữ cảnh khác nhau từ xã hội đến lịch sử. Video cung cấp các dụ thực tế về perpetuate đi kèm với các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cấu trúc cách kết hợp từ tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

perpetuate
The teacher warned that repeating the story would only perpetuate the myth.