Videophilanthropy

/fi'lænθrəpi/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng danh từ philanthropy trong tiếng Anh để diễn tả lòng nhân đức các hoạt động từ thiện. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa từ tinh thần vị tha đến các tổ chức phúc thiện cụ thể. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như từ thiện doanh nghiệp các biến thể quan trọng của philanthropy trong ngữ cảnh thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

philanthropy
A local business owner practices philanthropy by donating books to a children's library.