Videoprisoner

/prisoner/

Từ prisoner không chỉ đơn thuần để gọi những người đang thi hành án trong nhà tù. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng khác, từ việc mô tả các quân nhân bị bắt giữ trong chiến tranh cho đến những khái niệm đặc thù trong bối cảnh chính trị nhân quyền. Việc hiểu cách kết hợp từ này với các động từ đi kèm sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong nhiều tình huống thực tế. Bạn đã bao giờ thắc mắc sự khác biệt giữa một prisoner một captive, hay tại sao cụm từ prisoner of conscience lại mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ đến vậy? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các từ đồng nghĩa phổ biến khám phá cách dùng prisoner theo nghĩa bóng để mô tả những trạng thái bị kìm hãm bởi hoàn cảnh hoặc cảm xúc cá nhân. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

prisoner
A prisoner reads a book in his cell.