prisoner
/prisoner/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bị giam giữ, người tù: Một người bị tước quyền tự do và bị giam giữ, thường là trong nhà tù, vì đã bị kết án hoặc đang chờ xét xử về một tội phạm.
- Tù binh: Một quân nhân bị đối phương bắt giữ trong thời chiến.
- Người/Con vật bị mất tự do: Một người hoặc sinh vật bị hạn chế tự do do hoàn cảnh, bệnh tật, hoặc một điều gì đó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prisoner was released after serving ten years. (Người tù đã được thả sau khi thụ án mười năm.)
- He was taken prisoner during the battle. (Anh ta đã bị bắt làm tù binh trong trận chiến.)
- She felt like a prisoner in her own home due to her illness. (Cô ấy cảm thấy như một tù nhân trong chính ngôi nhà của mình vì căn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"political prisoner": tù nhân chính trị.
- The activist was declared a political prisoner. (Nhà hoạt động đã bị tuyên bố là tù nhân chính trị.)
"prisoner of conscience": tù nhân lương tâm (người bị giam giữ vì niềm tin hoặc quan điểm của họ).
- Amnesty International campaigns for the release of prisoners of conscience. (Tổ chức Ân xá Quốc tế vận động cho việc thả các tù nhân lương tâm.)
"to take/hold someone prisoner": bắt/giữ ai làm tù nhân.
- The rebels took several soldiers prisoner. (Phiến quân đã bắt một số binh lính làm tù binh.)
Biến thể và từ gần giống
Prison (n): nhà tù, nhà giam.
- He was sent to prison for his crimes. (Anh ta đã bị đưa vào nhà tù vì tội ác của mình.)
Imprison (v): tống giam, bỏ tù.
- The dictator imprisoned his opponents. (Nhà độc tài đã tống giam những người đối lập.)
Captive (n): tù binh, người bị bắt giữ (nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh bị bắt cóc hoặc chiến tranh).
- The hostages were held captive for months. (Các con tin đã bị giam giữ trong nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Convict: phạm nhân, người tù (nhấn mạnh người đã bị kết án).
- Inmate: bạn tù, người bị giam giữ (thường dùng cho người trong trại giam, bệnh viện tâm thần).
- Detainee: người bị tạm giam, người bị giam giữ (nhấn mạnh việc bị giam mà chưa xét xử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "take prisoner", "hold prisoner").
Thành ngữ liên quan
"Prisoner of war (POW)": tù binh chiến tranh.
- The Geneva Convention sets rules for the treatment of prisoners of war. (Công ước Geneva đặt ra các quy tắc về đối xử với tù binh chiến tranh.)
"A prisoner of one's own...": nô lệ cho chính... của mình (ví dụ: tham vọng, nỗi sợ, thói quen).
- He was a prisoner of his own greed. (Anh ta là nô lệ cho chính lòng tham của mình.)
danh từ
- người bị giam giữ, người tù; con vật bị nhốt
- political prisoner; state prisoner of statetù chính trị
- to take someone prisonerbắt ai bỏ tù; (quân sự) bắt ai làm tù binh
- prisoner at the bartù phạm bị đem ra xét xử
- he is a prisoner to his chairnó (bị ốm) ngồi liệt trên ghế
- a fever kept me a prisoner in my bedcơn sốt bắt tôi phải nằm liệt giường
- tù binh ((cũng) prisoner of war)
Idioms
- prisoners' bars (base)trò chơi bắt tù binh (của trẻ con)
- to make a woman's hand a prisonerđược một người đàn bà hứa lấy