Videoprototype

/prototype/

Trong tiếng Pháp, danh từ prototype không chỉ đơn thuầnmột thuật ngữ kỹ thuật chỉ nguyên mẫu hay mô hình ban đầu của một sản phẩm. Từ vựng này còn mang những sắc thái thú vị khi được sử dụng để mô tả các giai đoạn phát triển của một ý tưởng hoặc thậm chíđể chỉ một hình mẫu điển hình trong văn học đời sống. Bạn biết sự khác biệt giữa việc sử dụng prototype như một danh từ các biến thể động từ hay tính từ của trong câu không? Việc nắm vững các cụm từ đi kèm như servir de prototype hay cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như maquette sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng những ví dụ thực tế trong bài học này.

prototype
L'ingénieur présente le prototype de son invention.