Videoréflexe

Học cách sử dụng danh từ réflexe trong tiếng Pháp để mô tả các phản xạ tự động của cơ thể thói quen hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa phản xạ vật sự suy nghĩ, đồng thời cung cấp các cấu trúc câu phổ biến trong giao tiếp. Video đi sâu vào các cụm từ quan trọng như phản xạđiều kiện cách dùng trạng ngữ theo phản xạ trong đời sống. Hãy cùng khám phá những ví dụ thực tế để làm chủ từ vựng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

réflexe
L'automobiliste a de bons réflexes pour éviter l'obstacle.