Videoreadily

/'redili/

Học cách sử dụng phó từ readily trong tiếng Anh để diễn đạt sự sẵn lòng hoặc tính dễ dàng của một hành động. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt hai sắc thái nghĩa quan trọng này thông qua các dụ thực tế như việc đồng ý giúp đỡ hay khả năng truy cập thông tin trực tuyến. Video cũng giới thiệu các cấu trúc nâng cao như readily apparent readily accessible cùng các từ liên quan như ready readiness. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "readily"

readily
He can readily identify different types of birds by their songs.