Videoredemption

/ri'dempʃn/

Từ vựng redemption mang trong mình những sắc thái ý nghĩacùng sâu sắc, trải dài từ lĩnh vực tài chính khô khan đến những giá trị đạo đức tâm linh cao cả. Bạn có thể bắt gặp từ này khi nói về việc chuộc lại một món đồ trang sức tại tiệm cầm đồ, hoặc khi một công ty thông báo thanh toán các khoản trái phiếu trước thời hạn. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống liên quan đến việc hoàn tất nghĩa vụ hoặc lấy lại những đã mất. Tuy nhiên, điểm thú vị nhất của redemption nằmcách mô tả hành trình sửa chữa lỗi lầm của con người. Tại sao các nhà phê bình phim thường nhắc đến cụm từ redemption arc để khen ngợi một nhân vật? trong trường hợp nào thì một sai lầm bị coi beyond redemption, tức là không còn cách nào cứu vãn? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh sử dụng nắm vững những cụm từ tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng đầy ý nghĩa này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

redemption
He saved his money for the redemption of his grandfather's old watch.