Videoreimburse

/,ri:im'bə:s/

Học cách sử dụng động từ reimburse để diễn tả hành động hoàn lại hoặc bồi hoàn tiền trong tiếng Anh. Đây một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong môi trường công sở, liên quan đến việc thanh toán lại các chi phí đi lại, vật hoặc y tế cá nhân đã chi trả trước. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về cấu trúc ngữ pháp đi kèm, cách chuyển đổi sang danh từ reimbursement phân biệt với các từ đồng nghĩa như refund hay compensate. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "reimburse"

reimburse
The company will reimburse me for my travel expenses.