Videoremoval

/ri'mu:vəl/

Học cách sử dụng danh từ removal trong tiếng Anh qua bài giảng chi tiết này. Từ việc dọn nhà, cách chức cho đến các thuật ngữ y khoa, removal một từ vựng quan trọng xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đời sống công việc. Chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm chuẩn, các nghĩa phổ biến nhất những thành ngữ thú vị liên quan đến từ này. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng removal một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "removal"

Từ có nhắc đến "removal"

removal
The doctor explained the procedure for the removal of the patient's appendix.