Videoresignation

/,rezig'neiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ resignation trong tiếng Anh để sử dụng chính xác trong cả công việc đời sống. Bài học sẽ giải thích hai khía cạnh ý nghĩa quan trọng nhất của từ này: sự từ chức chính thức thái độ cam chịu, nhẫn nhục trước số phận. Bạn sẽ được hướng dẫn các cụm từ đi kèm phổ biến như cách nộp đơn từ chức hay cách diễn đạt vẻ mặt cam chịu thông qua các dụ thực tế. Hãy cùng xem video để nắm vững cách phát âm ngữ cảnh sử dụng của resignation ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "resignation"

resignation
He handed his resignation letter to his manager.