Videoretaliate

/ri'tælieit/

Học cách sử dụng động từ retaliate để diễn đạt ý nghĩa trả đũa hoặc trả miếng trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc đi kèm với giới từ cách phân biệt với các từ đồng nghĩa khác. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế từ chính trị đến đời sống hằng ngày, cùng các cụm từ nâng cao như retaliate in kind. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "retaliate"

retaliate
The company will retaliate against the hostile takeover bid.