revenge
/ri'vendʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trả thù, hành động trả thù: Hành động gây hại hoặc làm đau khổ cho ai đó để đáp lại một điều xấu hoặc tổn thương mà họ đã gây ra cho mình hoặc người khác.
- Ý muốn, mong muốn trả thù: Cảm giác mạnh mẽ muốn trừng phạt người đã làm hại mình.
- Mối thù hằn: Trạng thái thù địch kéo dài do mong muốn trả thù.
Động từ (ít phổ biến hơn danh từ):
- Trả thù, báo thù: Thực hiện hành động để trừng phạt ai đó vì một điều sai trái.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He swore to take revenge for the betrayal. (Anh ta thề sẽ trả thù vì sự phản bội.)
- The attack was an act of revenge. (Cuộc tấn công là một hành động trả thù.)
- She is plotting her revenge. (Cô ấy đang âm mưu trả thù.)
Động từ:
- He vowed to revenge his brother's death. (Anh ta thề sẽ báo thù cho cái chết của người anh trai.)
- She sought to revenge the insult. (Cô ấy tìm cách rửa nhục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be revenged" / "to revenge oneself": Tự mình trả được thù.
- He finally revenged himself on his enemies. (Cuối cùng anh ta đã trả thù được những kẻ thù của mình.)
"in revenge (for)": Để trả thù (cho việc gì đó).
- He killed the man in revenge for his sister's murder. (Hắn giết người đàn ông đó để trả thù cho vụ ám sát chị gái mình.)
"out of revenge": Vì động cơ trả thù, do thù hằn.
- The vandalism was done out of pure revenge. (Hành động phá hoại được thực hiện hoàn toàn vì muốn trả thù.)
Biến thể và từ gần giống
Revengeful (adj): Thù hằn, hiếu thù, có ý định trả thù.
- He gave her a revengeful look. (Hắn ném cho cô ấy một cái nhìn đầy thù hằn.)
Revenge (n, trong thể thao): Trận đấu gỡ (trận đấu để cơ hội phục thù sau một thất bại).
- The team demanded a revenge match. (Đội bóng yêu cầu một trận đấu gỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Vengeance (sự báo thù), retaliation (sự trả đũa), retribution (sự trừng phạt).
- Động từ: Avenge (báo thù, thường vì người khác hoặc lý do chính đạo hơn), retaliate (trả đũa), get even with (trả thù, thanh toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "revenge" chủ yếu là danh từ và động từ thường, không có các phrasal verb phổ biến. Hành động trả thù thường được diễn đạt bằng các cụm như "take revenge on" hoặc "get revenge on").
Thành ngữ liên quan
- Revenge is a dish best served cold: Thù phải trả khi đã nguội lạnh (ý nói sự trả thù có tính toán, kiên nhẫn thường hiệu quả hơn).
- To have/get one's revenge: Trả được thù, rửa được mối hận.
- After years of training, he finally got his revenge in the championship match. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ta đã trả được thù trong trận chung kết vô địch.)
danh từ
- sự trả thù; hành động trả thù; ý muốn trả thù; mối thù hằn
- to take revenge for somethingtrả thù về cái gì
- to take revenge of somebodytrả thù ai
- to thirst for revengenóng lòng trả thù
- to have one's revengetrả được thù
- in revengeđể trả thù
- out of revengevì muốn trả thù, vì thù hằn
- (thể dục,thể thao) trận đấu gỡ
- to give someone his revengecho người nào dịp đấu một trận đấu gỡ
động từ
- trả thù, báo thù, rửa hận
- to revenge oneself on (upon) someonetrả thù ai
- to revenge oneself for somethingtrả thù về cái gì
- to be revengedtrả được thù
- to revenge an insultrửa nhục
- to revenge someonebáo thù cho ai