avenge

/ə'vendʤ/
Học thuật
Thân thiện
avenge

He wants to avenge the murder of his brother.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trả thù, báo thù: Hành động trừng phạt ai đó một điều sai trái hoặc tổn hại họ đã gây ra cho bạn hoặc cho người khác. Hành động này thường xuất phát từ cảm giác về công lý hoặc danh dự.
    • Rửa nhục: Khôi phục danh dự bằng cách trả đũa một sự sỉ nhục hoặc tổn thất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He swore to avenge his father's death. (Anh ấy thề sẽ trả thù cho cái chết của cha mình.)
    • The hero sought to avenge the injustice done to his village. (Người anh hùng tìm cách báo thù cho sự bất công gây ra cho làng của anh ta.)
    • She wanted to avenge the insult. ( ấy muốn rửa nhục lời lăng mạ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to avenge oneself (on/upon somebody)": Tự mình trả thù ai đó.
    • After years of humiliation, he finally avenged himself on his rivals. (Sau nhiều năm bị sỉ nhục, cuối cùng anh ta đã trả thù những đối thủ của mình.)
  • "to be avenged": Được trả thù (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
    • The king's death must be avenged! (Cái chết của nhà vua phải được báo thù!)
Biến thể từ gần giống
  • Avenger (danh từ): Người trả thù, kẻ báo thù.
    • In the movie, he becomes an avenger for his family. (Trong phim, anh ấy trở thành người báo thù cho gia đình mình.)
  • Revenge (danh từ/động từ): Sự trả thù / Hành động trả thù. "Revenge" thường nhấn mạnh cảm giác thỏa mãn cá nhân hơn công lý, có thể mang sắc thái tiêu cực hơn "avenge".
  • Retaliate (động từ): Trả đũa, thường phản ứng lại một hành động tấn công hoặc gây hấn tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Retaliate: Trả đũa.
  • Requite (văn chương): Đền đáp, trả ơn (hoặc trả thù).
  • Pay back: Trả nợ, trả miếng (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "avenge". Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "avenge something" hoặc "avenge oneself".

Thành ngữ liên quan
  • "Vengeance is mine" (thành ngữ Kinh Thánh, thường được trích dẫn): "Sự báo thù thuộc về ta" - ám chỉ rằng báo thù quyền của Chúa/Thượng đế, khuyên con người không nên tự mình trả thù.
avenge

He wants to avenge the murder of his brother.

ngoại động từ
  1. trả thù, báo thù
    • to avenge oneself
      trả thù, rửa nhục
    • to be avenged
      trả được thù, rửa được nhục
    • to avenge somebody
      báo thù cho ai

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "avenge"