avenge

/ə'vendʤ/
ngoại động từ
  1. trả thù, báo thù
    • to avenge oneself
      trả thù, rửa nhục
    • to be avenged
      trả được thù, rửa được nhục
    • to avenge somebody
      báo thù cho ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "avenge"

Từ có nhắc đến "avenge"

avenge
He wants to avenge the murder of his brother.