Videoretaliation

/ri,tæli'eiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ retaliation, một từ vựng quan trọng để mô tả sự trả đũa hoặc trả miếng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này trong quân sự, kinh doanh đời sống hàng ngày thông qua các dụ thực tế cấu trúc câu phổ biến. Chúng ta cũng sẽ khám phá các biến thể như động từ retaliate tính từ retaliatory, cùng các từ đồng nghĩa thành ngữ liên quan như mắt đền mắt. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ retaliation một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

retaliation
He feared retaliation if he reported the theft.