Videoreunion

/'ri:'ju:njən/

Học cách sử dụng danh từ reunion trong tiếng Anh để diễn tả sự sum họp các cuộc gặp gỡ thân mật. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ đoàn tụ gia đình, họp mặt bạn cũ cho đến sự hợp nhất trong kinh doanh y học. Video cung cấp các dụ thực tế, cụm từ nâng cao phân biệt reunion với các từ liên quan như reunite hay reunification. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reunion"

reunion
A family has a joyful reunion at the airport.