Videorewarding

/ri'wɔ:diɳ/

Tính từ rewarding thường được dùng để mô tả những công việc hoặc trải nghiệm mang lại sự hài lòng cảm giác xứng đáng với công sức bỏ ra. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi dùng từ này để nói về thành quả trí tuệ so với giá trị cảm xúc không? Việc hiểu cách kết hợp từ sẽ giúp bạn diễn đạt sâu sắc hơn về những giá trị tinh thần tiền bạc không thể đong đếm được. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các cụm từ tự nhiên như intellectually rewarding hay emotionally rewarding để nâng cấp vốn từ vựng. Bên cạnh đó, video cũng phân tích các từ trái nghĩa gây nhầm lẫn như thankless hay frustrating để bạn sử dụng chính xác trong mọi ngữ cảnh. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng tính từ đầy ý nghĩa này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

rewarding
A teacher finds her work with students very rewarding.