Videoshrinking

Từ shrinking không chỉ đơn thuần mô tả việc một chiếc áo len bị lại sau khi giặt. Trong tiếng Anh, từ này đóng vai trò linh hoạt vừa danh từ chỉ sự suy giảm, vừa động từ diễn tả hành động đang thu nhỏ hoặc thậm chí sự rụt rè về mặt tâm lý. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng từ này để nói về các tảng băng tan hay thị phần của một công ty đang gặp khó khăn chưa? Bên cạnh những nghĩa vật thông thường, bài học này sẽ dẫn dắt bạn khám phá những sắc thái thú vị hơn, như cách gọi một người cực kỳ nhút nhát một shrinking violet hay ý nghĩa của cụm từ shrink from khi đối mặt với thử thách. Việc hiểu cách kết hợp từ tự nhiên sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên tinh tế chính xác hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shrinking"

Từ có nhắc đến "shrinking"

shrinking
The wool sweater is shrinking in the wash.