shrinking

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự co rút, sự thu nhỏ: "shrinking" chỉ hành động hoặc quá trình trở nên nhỏ hơn, ngắn hơn hoặc ít hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
    • Sự suy giảm: "shrinking" cũng có thể chỉ sự giảm sút về giá trị, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "shrink"):

    • Co lại, rút lại: Chỉ hành động tự nhiên hoặc cố ý làm cho vật đó nhỏ hơn.
    • Rụt rè, lùi bước: Chỉ hành động lùi lại hoặc tránh xa sợ hãi hoặc không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shrinking of the ice caps is a major environmental concern. (Sự thu nhỏ của các tảng băng một mối quan tâm môi trường lớn.)
    • The company is facing a shrinking of its market share. (Công ty đang đối mặt với sự suy giảm thị phần của mình.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The fabric is shrinking in the wash. (Vải đang co lại trong quá trình giặt.)
    • She was shrinking away from the angry dog. ( ấy đang lùi lại tránh xa con chó đang giận dữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shrinking violet": Một người cực kỳ nhút nhát, không thích nổi bật.

    • Don't be a shrinking violet; speak up during the meeting! (Đừng một người quá nhút nhát; hãy lên tiếng trong cuộc họp!)
  • "shrinking economy": Nền kinh tế suy giảm, thu hẹp quy mô.

    • The shrinking economy has led to widespread unemployment. (Nền kinh tế suy giảm đã dẫn đến thất nghiệp lan rộng.)
  • "shrinking resources": Tài nguyên đang cạn kiệt, giảm dần.

    • With shrinking resources, we must use them wisely. (Với tài nguyên đang cạn kiệt, chúng ta phải sử dụng chúng một cách khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrink (động từ gốc): co lại, thu nhỏ.

    • Wool shrinks when washed in hot water. (Len co lại khi giặt bằng nước nóng.)
  • Shrinkage (danh từ): sự co rút, mức độ co rút.

    • The shrinkage of the sweater was noticeable after the first wash. (Sự co rút của chiếc áo len rất đáng chú ý sau lần giặt đầu tiên.)
  • Shrunk (quá khứ phân từ): đã bị co lại.

    • The jeans have shrunk too much to wear. (Chiếc quần jean đã co lại quá nhiều để mặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Contracting: co lại, thu nhỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).
  • Dwindling: giảm dần, thu hẹp (thường chỉ số lượng hoặc quy mô).
  • Receding: lùi lại, rút lui (thường chỉ đường bờ biển hoặc tầm nhìn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shrink away: lùi lại, rụt rè tránh xa.

    • He shrank away from the spotlight. (Anh ấy lùi lại tránh xa ánh đèn sân khấu.)
  • Shrink back: rụt về phía sau sợ hãi.

    • The child shrank back when the stranger approached. (Đứa trẻ rụt về phía sau khi người lạ đến gần.)
Thành ngữ liên quan
  • Shrink from (doing something): ngần ngại, tránh làm gì đó sợ hãi hoặc ghê tởm.

    • She never shrinks from telling the truth, no matter how hard it is. ( ấy không bao giờ ngần ngại nói sự thật, khó khăn đến đâu.)
  • Shrink to nothing: co lại đến mức không còn .

    • His savings shrank to nothing after the economic crisis. (Tiền tiết kiệm của anh ấy co lại đến mức không còn sau cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shrinking"

Từ có nhắc đến "shrinking"

shrinking
The wool sweater is shrinking in the wash.