Videosovereignty

/'sɔvrinti/

Từ vựng sovereignty thường xuất hiện trong các bản tin thời sự văn bản pháp quốc tế để chỉ quyền tối cao hoặc chủ quyền của một quốc gia. Đây danh từ diễn tả quyền lực tối thượng độc lập trong việc tự quản lý lãnh thổ không chịu sự can thiệp từ bên ngoài. Tuy nhiên, bạn biết từ này còn được dùng để mô tả uy quyền tuyệt đối của các vị vua trong lịch sử trung cổ không? Ngoài ý nghĩa về quốc gia, bài học này sẽ giúp bạn phân biệt sovereignty với các từ gần giống như autonomy hay supremacy để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh. Chúng ta cũng sẽ khám phá những khái niệm thú vị như chủ quyền nhân dân cách dùng tính từ của trong cụm từ quốc gia chủ quyền. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng quan trọng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sovereignty"

sovereignty
The treaty recognized the sovereignty of the island nation.