reign

/rein/
danh từ
  1. triều đại, triều
    • in (under) the reign of Quang-Trung
      dưới triều Quang Trung
  2. uy quyền, thế lực, ảnh hưởng; sự chế ngự, sự ngự trị
    • night resumes her reign
      màn đêm ngự trị
nội động từ
  1. trị vì, thống trị (vua...)
  2. ngự trị bao trùm
    • silence reigns in the room
      sự im lặng bao trùm căn phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

reign
Queen Elizabeth II had a long and prosperous reign.