Videostartling

/'stɑ:tliɳ/

Học cách sử dụng tính từ startling để mô tả những điều gây sửng sốt hoặc làm giật mình trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng tính từ này trong các ngữ cảnh từ tin tức chấn động đến những đặc điểm ngoại hình gây ấn tượng mạnh. Video cung cấp các dụ thực tế, trạng từ liên quan các cặp từ đồng nghĩa, trái nghĩa hữu ích để mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách diễn đạt sự bất ngờ một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

startling
The startling noise made the cat jump.