Videosympathy
/'simpəθi/
Học cách sử dụng danh từ sympathy trong tiếng Anh để diễn đạt sự thông cảm, đồng cảm và lòng trắc ẩn một cách tự nhiên. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các lớp nghĩa từ sự chia sẻ nỗi buồn đến thái độ đồng tình với một quan điểm chính trị hoặc xã hội. Video cung cấp các ví dụ thực tế, cấu trúc nâng cao và những thành ngữ phổ biến liên quan đến sympathy. Bạn cũng sẽ được làm quen với các biến thể như sympathetic và sympathize để làm phong phú vốn từ của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ có nhắc đến "sympathy"