Videotariff

/'tærif/

Tìm hiểu chi tiết về từ tariff, một thuật ngữ then chốt trong lĩnh vực kinh tế thương mại quốc tế. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ thuế quan, biểu thuế cho đến cách dùng như một động từ để chỉ hành động áp thuế lên hàng hóa. Video cung cấp các dụ thực tế về hàng rào thuế quan thuế quan ưu đãi, cùng các từ đồng nghĩa quan trọng như duty hay levy. Hãy cùng xem bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này trong công việc học tập.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tariff"

tariff
The government imposed a new tariff on imported steel.