tariff

/'tærif/
danh từ
  1. giá
  2. bảng kẻ giá
  3. thuế quan, thuế xuất nhập khẩu (một loại hàng )
    • preferential tariff
      thuế quan ưu đãi
  4. biểu thuế quan
    • tariff reform
      sự sửa đổi chế độ thuế quan; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự bãi bỏ chế độ thuế quan
ngoại động từ
  1. định giá
  2. định thuế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tariff"

tariff
The government imposed a new tariff on imported steel.