Videotechnology

/tek'nɔlədʤi/

Từ technology không chỉ đơn thuần nói về máy móc hay thiết bị điện tử còn bao hàm cả một hệ thống kiến thức quy trình để giải quyết vấn đề thực tế. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách sử dụng danh từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ lĩnh vực công nghệ thông tin quen thuộc đến vai trò của như một ngành nghiên cứu khoa học ứng dụng. Bạn đã bao giờ thắc mắc sự khác biệt giữa state-of-the-art cutting-edge khi mô tả về công nghệ chưa? Hay tại sao các doanh nghiệp lại cần phải embrace thay vì chỉ đơn thuần use một công nghệ mới? Chúng tôi sẽ giải đáp những sắc thái từ vựng này cùng các cụm từ chuyên dụng như chuyển giao công nghệ để giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "technology"

technology
Technology helps doctors diagnose illnesses more accurately.