Videotestosterone

Từ testosterone không chỉ đơn thuần một thuật ngữ y khoa chỉ hóc môn sinh dục nam chính chịu trách nhiệm cho bắp hay giọng nói trầm. Trong tiếng Anh, danh từ này còn xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh đời sống thể thao, từ việc theo dõi nồng độ tự nhiên theo độ tuổi cho đến các liệu pháp hỗ trợ năng lượng. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác các vấn đề về sức khỏe sinh lý nam giới. Bạn biết rằng testosterone còn được dùng để tạo thành các tính từ ghép thú vị nhằm mô tả tính cách hoặc hành vi con người? Những cụm từ như testosterone-fueled hay testosterone-driven mang sắc thái ý nghĩa khi nói về một cuộc tranh luận hay sự cạnh tranh gay gắt? Hãy cùng khám phá các cấu trúc tự nhiên cách phân biệt với nhóm hóc môn androgen trong bài học chi tiết này để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học ngay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "testosterone"

testosterone
A doctor explains a testosterone molecule diagram to a patient.