Videothố

Trong tiếng Việt, thố một danh từ quen thuộc dùng để chỉ loại đồ đựng bằng gốm, sứ hoặc đất nung dáng tròn thành đứng. Từ này không chỉ mô tả một vật dụng nắp đậy giúp giữ nhiệt cho món ăn còn được dùng như một đơn vị đo lường lượng thực phẩm chứa bên trong. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt thố với các vật dụng khác như chén, bát hay âu, đồng thời tìm hiểu những hình ảnh ẩn dụ ý nghĩa liên quan đến thố trong đời sống. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "thố"

thố
Mẹ đặt thố cơm nóng lên bàn ăn.