Videotransparent

/træns'peərənt/

Học cách sử dụng từ transparent trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩatrong suốt về mặt vậtmà còn được dùng rộng rãi để chỉ sự minh bạch trong hành động lời nói. Video sẽ hướng dẫn bạn các nghĩa tính từ, danh từ, cùng các ví dụ thực tế như lời nói dối lộ liễu hay sự thành thật rõ ràng. Hãy cùng khám phá các biến thể từ đồng nghĩa để làm phong phú vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "transparent"

transparent
Un verre transparent est posé sur la table.