Videounprecedented

/ʌn'presidəntid/

Từ unprecedented một tính từ mạnh mẽ dùng để mô tả một sự việc chưa từng , chưa hề thấy hoặc không tiền lệ trong lịch sử. Khi một tình huống mới lạ đến mức chưa từng được ghi nhận trước đây, chúng ta sử dụng từ này để nhấn mạnh tính chất đặc biệt của . Bạn có thể gặp từ này khi nói về những cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng hoặc những thành công vang dội vượt xa mọi mong đợi thông thường. Tuy nhiên, làm thế nào để sử dụng từ này một cách tự nhiên trong các cụm từ như "on an unprecedented scale" hay phân biệt với các từ đồng nghĩa như "unparalleled" "unheard-of"? Video này sẽ hướng dẫn bạn cách áp dụng linh hoạt các biến thể như trạng từ cách dùng từ trái nghĩa trong ngữ cảnh pháp . Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách nhấn mạnh quy mô tính chất lịch sử của sự việc bằng tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unprecedented
The company achieved unprecedented growth this quarter.