vehicle

/'vi:ikl/

Từ vehicle không chỉ đơn thuần dùng để chỉ những chiếc xe cộ di chuyển trên đường phố bạn vẫn thường thấy hàng ngày. Trong tiếng Anh, danh từ này sở hữu những lớp nghĩa trừu tượng chuyên sâu rất thú vị, từ việc đóng vai trò công cụ truyền tải những ý tưởng triết học cho đến ý nghĩa đặc biệt trong lĩnh vực dược học hay công nghệ vũ trụ. Tại sao một cuốn tiểu thuyết hay một chính sách kinh tế mới lại có thể được gọi là một vehicle? Việc nắm vững cách sử dụng các cụm từ như serve as a vehicle for something sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp tinh tế hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá những sắc thái sử dụng độc đáo các từ đồng nghĩa quan trọng của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vehicle"

Từ có nhắc đến "vehicle"

vehicle
A red vehicle drives down a wide city street.