vieillesse

danh từ giống cái
  1. sự già, tuổi già
    • Mourir de vieillesse
      chết già
  2. lớp người già
    • Aide à la vieillesse
      sự giúp đỡ lớp người già
  3. sự kỹ, sự lâu đời
    • La vieillesse d'un château
      sự lâu đời của một lâu đài
    • bâton de vieillesse
      xem bâton

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống