vieillesse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự già, tuổi già: Giai đoạn cuối của cuộc đời, khi một người đã có tuổi cao.
- Lớp người già: Tập thể những người cao tuổi trong xã hội.
- Sự cũ kỹ, sự lâu đời: Trạng thái đã tồn tại từ rất lâu, không còn mới mẻ (thường dùng cho đồ vật, công trình).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il faut respecter la vieillesse. (Phải biết kính trọng tuổi già.)
- Mourir de vieillesse. (Chết già.)
- Aide à la vieillesse. (Sự giúp đỡ lớp người già.)
- La vieillesse d'un château. (Sự lâu đời của một lâu đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en vieillesse": Ở vào tuổi già.
- Il est en vieillesse mais l'esprit reste vif. (Ông ấy đã ở tuổi già nhưng tinh thần vẫn còn minh mẫn.)
"Les droits de la vieillesse": Quyền lợi của người cao tuổi.
- La société doit protéger les droits de la vieillesse. (Xã hội phải bảo vệ quyền lợi của người cao tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
Vieillir (động từ): trở nên già, già đi.
- Il vieillit bien. (Ông ấy già đi một cách thanh thản.)
Vieillissant, e (tính từ): đang già đi, có tuổi.
- Un homme vieillissant. (Một người đàn ông đang có tuổi.)
Vieillot, vieillotte (tính từ): hơi cũ, cổ lỗ.
- Une mode vieillotte. (Một mốt hơi cổ lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Grand âge: tuổi cao.
- Troisième âge: tuổi già (cách nói trân trọng).
- Sénilité: tuổi già (thiên về nghĩa yếu đuối, lão suy).
Thành ngữ liên quan
- "Bâton de vieillesse": (nghĩa đen: cây gậy của tuổi già) nguồn nương tựa, chỗ dựa lúc tuổi già (thường là con cái).
- Son fils est son bâton de vieillesse. (Con trai ông là chỗ dựa lúc tuổi già của ông.)
danh từ giống cái
- sự già, tuổi già
- Mourir de vieillessechết già
- lớp người già
- Aide à la vieillessesự giúp đỡ lớp người già
- sự cũ kỹ, sự lâu đời
- La vieillesse d'un châteausự lâu đời của một lâu đài
- bâton de vieillessexem bâton