veilleuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đèn ngủ: Một loại đèn nhỏ, ánh sáng yếu, được sử dụng để chiếu sáng vào ban đêm, thường trong phòng ngủ hoặc hành lang.
- Ngọn chong (của một bếp ga...): Phần ngọn lửa nhỏ, liên tục của một bếp ga hoặc thiết bị tương tự, được giữ ở chế độ chờ để dễ dàng bật lên khi cần sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai laissé la veilleuse allumée pour mon enfant qui a peur du noir. (Tôi đã để đèn ngủ sáng cho con tôi vì nó sợ bóng tối.)
- La veilleuse du chauffe-eau est toujours allumée. (Ngọn chong của bình nóng lạnh lúc nào cũng cháy.)
- Elle a acheté une jolie veilleuse en forme de lune. (Cô ấy đã mua một chiếc đèn ngủ hình mặt trăng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en veilleuse":
- Nghĩa đen: Vặn nhỏ ngọn lửa (của bếp ga) hoặc che bớt ánh sáng (của đèn).
- Avant de dormir, il met la lampe en veilleuse. (Trước khi ngủ, anh ấy vặn nhỏ đèn.)
- Nghĩa bóng: Giảm bớt hoạt động, cường độ hoặc sự chú ý; tạm thời hoạt động ở mức tối thiểu.
- Le projet a été mis en veilleuse en attendant plus de financement. (Dự án đã bị giảm hoạt động trong khi chờ thêm kinh phí.)
- Pendant les vacances, l'entreprise tourne en veilleuse. (Trong kỳ nghỉ, công ty hoạt động ở mức tối thiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Veilleur (danh từ giống đực): Người thức canh, người làm ca đêm.
- Veiller (động từ): Thức, canh gác; chăm sóc, lo lắng cho ai/điều gì.
- Veiller sur un malade. (Thức chăm sóc người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Lampe de nuit: Đèn ban đêm, đèn ngủ.
- Petite lumière: Ánh sáng nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Être en veilleuse: (Nghĩa bóng) Ở trong trạng thái hoạt động tối thiểu, không sôi nổi.
- Depuis son échec, il est en veilleuse. (Kể từ sau thất bại, anh ta trở nên trầm lắng/ít hoạt động hơn.)
danh từ giống cái
- đèn ngủ
- ngọn chong (của một bếp ga...)
- mettre en veilleusevặn nhỏ; che bớt ánh sáng (đèn)