viewy
/'vju:i/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những ý nghĩ kỳ dị, lập dị: Dùng để chỉ người có những ý tưởng, quan điểm lạ thường, không thực tế hoặc khác người.
- Phô trương, hoa hoè hoa sói: Chỉ cách thể hiện, trình bày ý tưởng một cách màu mè, cầu kỳ nhằm gây ấn tượng nhưng thường thiếu chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His viewy theories about time travel were dismissed by the scientific community. (Những lý thuyết kỳ dị của anh ta về du hành thời gian đã bị giới khoa học bác bỏ.)
- The politician's viewy speech was full of grand promises but lacked concrete plans. (Bài phát biểu hoa hoè hoa sói của chính trị gia đó đầy những lời hứa hẹn lớn lao nhưng thiếu kế hoạch cụ thể.)
- Don't be so viewy; we need practical solutions, not just flashy ideas. (Đừng có kỳ dị/quá màu mè như vậy; chúng ta cần những giải pháp thực tế, không chỉ là ý tưởng hào nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viewy notions": những ý nghĩ/khái niệm kỳ quặc hoặc phô trương.
- He was known for his viewy notions about urban design. (Anh ta nổi tiếng với những ý tưởng kỳ quặc về thiết kế đô thị.)
"a viewy presentation": một bài thuyết trình mang tính phô trương, hình thức.
- The manager was not impressed by the viewy presentation and asked for more data. (Người quản lý không ấn tượng với bài thuyết trình hoa hoè hoa sói và yêu cầu thêm dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Viewiness (danh từ): tính chất kỳ dị, tính chất phô trương.
- The viewiness of his argument made it hard to take him seriously. (Tính chất kỳ dị trong lập luận của anh ta khiến người ta khó nghiêm túc với anh.)
Từ đồng nghĩa
- Fanciful: viển vông, kỳ quặc.
- Showy: phô trương, hào nhoáng.
- Quixotic: viển vông, không thực tế (như Don Quixote).
- Grandiose: khoa trương, hoành tráng.
Từ trái nghĩa
- Practical: thực tế.
- Sensible: hợp lý, có lý.
- Unassuming: khiêm tốn, không phô trương.
- Down-to-earth: thực tế, thiết thực.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ); (thông tục) có những ý nghĩ kỳ dị
- phô trương, hoa hoè hoa sói