vigilance

/'vidʤiləns/
Học thuật
Thân thiện
vigilance

Le garde forestier fait preuve de vigilance en surveillant la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chăm chú theo dõi: Trạng thái tập trung cao độ để quan sát, theo dõi một cách cẩn thận liên tục.
    • Sự cảnh giác: Trạng thái sẵn sàng, thận trọng để nhận biết phòng ngừa những nguy hiểm, mối đe dọa hoặc rủi ro có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vigilance des gardes a empêché l'intrusion. (Sự cảnh giác của những người bảo vệ đã ngăn chặn được sự xâm nhập.)
    • Il faut maintenir une vigilance constante face aux risques d'incendie. (Cần phải duy trì sự cảnh giác thường xuyên trước nguy hỏa hoạn.)
    • La vigilance du conducteur est essentielle pour la sécurité routière. (Sự chăm chú theo dõi của người lái xeđiều cốt yếu cho an toàn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état de vigilance": Ở trong trạng thái cảnh giác.

    • Les soldats sont en état de vigilance permanente. (Những người lính luôntrong trạng thái cảnh giác thường trực.)
  • "Redoubler de vigilance": Tăng cường sự cảnh giác.

    • Redoublez de vigilance pendant la période des fêtes. (Hãy tăng cường sự cảnh giác trong suốt thời gian lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilant(e) (tính từ): Cảnh giác, chăm chú.

    • Un parent vigilant surveille toujours ses enfants. (Một phụ huynh cảnh giác luôn luôn để mắt tới con cái của mình.)
  • Surveillance (danh từ giống cái): Sự giám sát, sự theo dõi (thường mang tính chất tổ chức hoặc hệ thống hơn).

    • La surveillance vidéo est omniprésente dans la ville. (Hệ thống giám sát bằng video có mặt khắp nơi trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Attention (danh từ giống cái): Sự chú ý.
  • Précaution (danh từ giống cái): Sự thận trọng, sự phòng ngừa.
  • Alerte (danh từ giống cái): Sự báo động, tình trạng sẵn sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vigilance".)

Thành ngữ liên quan
  • "La vigilance est la mère de la sûreté": Cảnh giácmẹ của sự an toàn. (Thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cảnh giác.)
  • "Dormir en vigilance": Ngủ trong tư thế cảnh giác. (Chỉ việc nghỉ ngơi nhưng vẫn sẵn sàng ứng phó.)
vigilance

Le garde forestier fait preuve de vigilance en surveillant la forêt.

danh từ giống cái
  1. sự chăm chú theo dõi; sự cảnh giác
    • Vigilance politique
      sự cảnh giác chính trị

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "vigilance"