étourderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự dại dột, sự khinh suất: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng, thường dẫn đến những sai lầm nhỏ hoặc sơ suất.
- Điều dại dột, hành động khinh suất: Chỉ một hành động cụ thể, một việc làm thể hiện sự thiếu chú ý hoặc suy xét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'étourderie des enfants est parfois agaçante. (Sự dại dột của trẻ em đôi khi thật khó chịu.)
- Il a commis une étourderie en oubliant ses clés. (Anh ấy đã phạm một điều dại dột khi quên chìa khóa.)
- Excusez mon étourderie, j'ai encore oublié le document. (Xin lỗi vì sự khinh suất của tôi, tôi lại quên tài liệu rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Par étourderie": Do sơ suất, do bất cẩn.
- Il a fermé la porte à clé par étourderie. (Anh ta đã khóa cửa do sơ suất.)
"Être d'une grande étourderie": Là người rất bất cẩn, hay sơ suất.
- Ce garçon est d'une grande étourderie, il perd toujours ses affaires. (Cậu bé này rất hay sơ suất, cậu ấy luôn làm mất đồ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Étourdi, étourdie (tính từ): Bất cẩn, khinh suất, hay quên.
- Une personne étourdie. (Một người hay quên/bất cẩn.)
Étourdir (động từ): Làm choáng váng, làm cho hoa mắt; (nghĩa bóng) làm cho mất tập trung.
- Le bruit m'étourdit. (Tiếng ồn làm tôi choáng váng.)
Từ đồng nghĩa
- Négligence: Sự cẩu thả, sự thiếu thận trọng.
- Inattention: Sự thiếu chú ý.
- Distraction: Sự lơ đễnh, sự sao nhãng.
Từ trái nghĩa
- Attention: Sự chú ý, sự cẩn thận.
- Prudence: Sự thận trọng.
- Vigilance: Sự cảnh giác, sự tỉnh táo.
Thành ngữ liên quan
- "C'est le comble de l'étourderie!": Đó là đỉnh điểm của sự dại dột/bất cẩn! (Dùng để nhấn mạnh một hành động sơ suất đặc biệt nghiêm trọng hoặc ngớ ngẩn).
- Oublier son passeport le jour du départ, c'est le comble de l'étourderie! (Quên hộ chiếu vào ngày khởi hành, đó thật là đỉnh điểm của sự bất cẩn!)
danh từ giống cái
- sự dại dột
- L'étourderie des enfantssự dại dột của trẻ em
- điều dại dột