vigilant

/'vidʤilənt/
tính từ
  1. chăm chú theo dõi; cảnh giác
    • Une surveillance vigilante
      một sự giám sát cảnh giác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "vigilant"

vigilant
Une mère reste vigilante pendant que son enfant joue dans le parc.