vigilant

/'vidʤilənt/
Học thuật
Thân thiện
vigilant

Une mère reste vigilante pendant que son enfant joue dans le parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảnh giác, thận trọng: Chỉ trạng thái chú ý cẩn thận để nhận ra đề phòng nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.
    • Chăm chú theo dõi: Chỉ sự quan sát, giám sát một cách liên tục kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • (Các nhân viên biên phòng phải luôn cảnh giác.)
  • (Một người mẹ chăm chú theo dõi đứa con đang tập đi của mình.)
  • (Hãy thận trọng trước những trò lừa đảo trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rester vigilant": duy trì sự cảnh giác.
    • Il faut rester vigilant même après la tempête. (Phải duy trì sự cảnh giác ngay cả sau cơn bão.)
  • "un œil vigilant": một cái nhìn cảnh giác, sự giám sát chặt chẽ.
    • Le directeur garde un œil vigilant sur les dépenses. (Giám đốc giữ một cái nhìn cảnh giác đối với các khoản chi tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigilance (danh từ giống cái): sự cảnh giác, sự thận trọng.
    • La vigilance est de mise sur les routes en hiver. (Sự cảnh giáccần thiết trên các tuyến đường vào mùa đông.)
  • Vigile (danh từ giống đực): nhân viên bảo vệ, người canh gác.
    • Le vigile fait sa ronde dans l'usine. (Người bảo vệ đang đi tuần tra trong nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
  • Attentif/Attentive: chú ý, cẩn thận.
  • Prudent/Prudente: thận trọng, khôn ngoan.
  • Alerte: tỉnh táo, nhanh nhạy.
Từ trái nghĩa
  • Négligent/Négligente: cẩu thả, lơ là.
  • Inattentif/Inattentive: không chú ý.
  • Imprudent/Imprudente: thiếu thận trọng, liều lĩnh.
vigilant

Une mère reste vigilante pendant que son enfant joue dans le parc.

tính từ
  1. chăm chú theo dõi; cảnh giác
    • Une surveillance vigilante
      một sự giám sát cảnh giác

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "vigilant"