étourdi

Học thuật
Thân thiện
étourdi

Un écolier étourdi a oublié son cahier à la maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dại dột, khinh suất, thiếu suy nghĩ: Chỉ một người tính cách hấp tấp, không cẩn thận, hay quên thường hành động không suy nghĩ trước hậu quả.
    • Choáng váng, chóng mặt: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thườngtừ "étourdi" trong quá khứ phân từ của động từ "étourdir") mô tả cảm giác choáng váng, hoa mắt.
  2. Danh từ giống đực (kẻ étourdi):

    • Kẻ dại dột, người khinh suất: Chỉ một người (nam) đặc tính như mô tảtính từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est tellement étourdi qu'il oublie toujours ses clés. (Anh ấy dại dột đến mức luôn quên chìa khóa.)
    • Une réponse étourdie peut causer des problèmes. (Một câu trả lời khinh suất có thể gây ra rắc rối.)
  • Danh từ:
    • Ce étourdi a encore perdu son portefeuille. (Kẻ dại dột này lại làm mất rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la tête étourdie": Cảm thấy đầu óc choáng váng, quay cuồng.
    • Après cette nouvelle, j'ai la tête toute étourdie. (Sau tin đó, tôi thấy đầu óc choáng váng.)
  • Dạng nữ tính của danh từ"une étourdie" (một cô gái/kẻ dại dột).
    • Quelle étourdie ! Elle est partie sans son sac. (Đồ dại dột! ấy đã đi không mang theo túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Étourdir (động từ): Làm choáng váng, làm cho hoa mắt; làm phiền bằng tiếng ồn.
    • Le bruit m'étourdit. (Tiếng ồn làm tôi choáng váng.)
  • Étourderie (danh từ giống cái): Tính dại dột, khinh suất; hành động dại dột.
    • Oublier son passeport est une grosse étourderie. (Quên hộ chiếumột sự dại dột lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Distrait (adj): Đãng trí, lơ đễnh.
  • Insouciant (adj): Vô tư, không lo lắng (có thể dẫn đến khinh suất).
  • Imprudent (adj): Thiếu thận trọng, liều lĩnh.
Từ trái nghĩa
  • Prudent (adj): Thận trọng, cẩn thận.
  • Attentif (adj): Chú ý, cẩn thận.
  • Sérieux (adj): Nghiêm túc, đứng đắn.
Thành ngữ liên quan
  • "Une mémoire d'étourdi": Trí nhớ kém, hay quên.
    • Il a une mémoire d'étourdi, ne lui confie pas ce dossier. (Anh ta trí nhớ kém cỏi lắm, đừng giao hồ sơ này cho anh ta.)
étourdi

Un écolier étourdi a oublié son cahier à la maison.

tính từ
  1. dại dột
    • Un écolier étourdi
      một em học sinh dại dột
danh từ giống đực
  1. kẻ dại dột