vigneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bồn đất có giàn nho: Một khu đất trồng nho, thường được sắp xếp có giàn leo, là một từ dùng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vigneau familial produit un excellent raisin. (Bồn nho của gia đình cho ra những chùm nho tuyệt hảo.)
- Il a hérité d'un petit vigneau en Bourgogne. (Anh ấy được thừa kế một bồn nho nhỏ ở vùng Bourgogne.)
Lưu ý sử dụng
- Từ vigneau là một từ địa phương, không phổ biến trong ngôn ngữ Pháp tiêu chuẩn hiện đại. Từ tiêu chuẩn và phổ biến hơn để chỉ "vườn nho" là vigne.
- Từ này chủ yếu được tìm thấy trong văn bản cũ hoặc trong lời nói của các vùng trồng nho truyền thống của Pháp.
Biến thể và từ liên quan
- Vignot (danh từ giống đực): Một biến thể khác, cũng là từ địa phương, có nghĩa tương tự như vigneau.
- Vigne (danh từ giống cái): Từ tiêu chuẩn và phổ biến để chỉ cây nho, vườn nho, hoặc khu vực trồng nho rộng lớn.
- Vignoble (danh từ giống đực): Chỉ một vùng trồng nho rộng lớn hoặc toàn bộ khu vực canh tác nho (ví dụ: - vùng trồng nho Bordeaux).
Từ đồng nghĩa
- Vigne (danh từ giống cái): vườn nho, cây nho (từ tiêu chuẩn).
- Vignoble (danh từ giống đực): vùng trồng nho, khu vực canh tác nho (quy mô lớn hơn).
danh từ giống đực
- như vignot
- (tiếng địa phương) bồn đất có giàn nho