vigne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây nho: Một loại cây leo thân gỗ, thường được trồng để lấy quả nho hoặc làm rượu vang.
- Ruộng nho, vườn nho: Một khu đất được trồng nhiều cây nho.
- Nhà trại (gần thành phố): Một ngôi nhà nhỏ ở nông thôn hoặc ngoại ô, thường có vườn cây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vigne produit du raisin. (Cây nho cho quả nho.)
- Ils possèdent une vigne en Bourgogne. (Họ sở hữu một vườn nho ở vùng Bourgogne.)
- Ils ont acheté une petite vigne pour les week-ends. (Họ đã mua một căn nhà trại nhỏ để nghỉ cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être dans les vignes du Seigneur: Say rượu.
- Après trois verres, il était complètement dans les vignes du Seigneur. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ.)
Travailler à la vigne du Seigneur: (Tôn giáo) Truyền bá đạo Chúa, làm việc cho nhà thờ.
- Il a consacré sa vie à travailler à la vigne du Seigneur. (Ông ấy đã cống hiến cả đời để truyền bá đạo Chúa.)
Biến thể và từ liên quan
Vigne blanche (danh từ giống cái, thực vật học): Dây vằng trắng (một loại cây leo).
- La vigne blanche est souvent utilisée en phytothérapie. (Dây vằng trắng thường được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
Vigne vierge (danh từ giống cái, thực vật học): Dây lông chim, cây thường xuân (một loại cây leo trang trí).
- La façade est recouverte de vigne vierge. (Mặt tiền được phủ kín bởi dây thường xuân.)
Từ đồng nghĩa
- Cep (danh từ giống đực): Gốc nho, cây nho (thường chỉ một cá thể).
- Vignoble (danh từ giống đực): Vườn nho, vùng trồng nho rộng lớn.
Cụm từ liên quan
- Plan de vigne: Cây nho giống.
- Taille de la vigne: Việc cắt tỉa cây nho.
{{vigne}}
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây nho
- ruộng nho
- nhà trại (gần thành phố)
- être dans les vignes du Seigneursay rượu
- travailler à la vigne du Seigneur(tôn giáo) truyền bá đạo Chúa
- vigne blanche(thực vật học) dây vằng trắng
- vigne vierge(thực vật học) dây lông chim