vigne

Học thuật
Thân thiện
vigne

Le vigneron taille les branches de la vigne au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây nho: Một loại cây leo thân gỗ, thường được trồng để lấy quả nho hoặc làm rượu vang.
    • Ruộng nho, vườn nho: Một khu đất được trồng nhiều cây nho.
    • Nhà trại (gần thành phố): Một ngôi nhà nhỏnông thôn hoặc ngoại ô, thường vườn cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vigne produit du raisin. (Cây nho cho quả nho.)
    • Ils possèdent une vigne en Bourgogne. (Họ sở hữu một vườn nhovùng Bourgogne.)
    • Ils ont acheté une petite vigne pour les week-ends. (Họ đã mua một căn nhà trại nhỏ để nghỉ cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans les vignes du Seigneur: Say rượu.

    • Après trois verres, il était complètement dans les vignes du Seigneur. (Sau ba ly, anh ta đã say bí tỉ.)
  • Travailler à la vigne du Seigneur: (Tôn giáo) Truyền bá đạo Chúa, làm việc cho nhà thờ.

    • Il a consacré sa vie à travailler à la vigne du Seigneur. (Ông ấy đã cống hiến cả đời để truyền bá đạo Chúa.)
Biến thể từ liên quan
  • Vigne blanche (danh từ giống cái, thực vật học): Dây vằng trắng (một loại cây leo).

    • La vigne blanche est souvent utilisée en phytothérapie. (Dây vằng trắng thường được dùng trong liệu pháp thảo dược.)
  • Vigne vierge (danh từ giống cái, thực vật học): Dây lông chim, cây thường xuân (một loại cây leo trang trí).

    • La façade est recouverte de vigne vierge. (Mặt tiền được phủ kín bởi dây thường xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Cep (danh từ giống đực): Gốc nho, cây nho (thường chỉ một cá thể).
  • Vignoble (danh từ giống đực): Vườn nho, vùng trồng nho rộng lớn.
Cụm từ liên quan
  • Plan de vigne: Cây nho giống.
  • Taille de la vigne: Việc cắt tỉa cây nho.
vigne

Le vigneron taille les branches de la vigne au printemps.

{{vigne}}
danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây nho
  2. ruộng nho
  3. nhà trại (gần thành phố)
    • être dans les vignes du Seigneur
      say rượu
    • travailler à la vigne du Seigneur
      (tôn giáo) truyền bá đạo Chúa
    • vigne blanche
      (thực vật học) dây vằng trắng
    • vigne vierge
      (thực vật học) dây lông chim