vigoureusement

Học thuật
Thân thiện
vigoureusement

L'arbre pousse vigoureusement dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách khỏe mạnh, mạnh mẽ: Diễn tả một hành động được thực hiện với sức lực, sự cường tráng hoặc sinh lực dồi dào.
    • Một cách rắn rỏi, mạnh mẽ: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự quyết đoán, chắc chắn ảnh hưởng.
    • Một cách mãnh liệt, kịch liệt: Diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ cao, sự dữ dội hoặc nhiệt tình lớn.
Ví dụ sử dụng
  • (Cây mọc khỏe.)
  • (Viết rắn rỏi.)
  • (Phản đối kịch liệt.)
  • (Anh ấy giũ mạnh tấm thảm.)
  • ( ấy bảo vệ mãnh liệt quan điểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agiter vigoureusement": Lắc mạnh, khuấy đảo mạnh.
    • Agiter le flacon vigoureusement avant emploi. (Lắc mạnh lọ trước khi sử dụng.)
  • "Nier vigoureusement": Phủ nhận một cách quyết liệt.
    • L'accusé a nié vigoureusement les faits. (Bị cáo đã phủ nhận quyết liệt các sự việc.)
  • "Applaudir vigoureusement": Vỗ tay nhiệt liệt, nồng nhiệt.
    • Le public a applaudi vigoureusement. (Khán giả đã vỗ tay nhiệt liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vigoureux/Vigoureuse (tính từ): Khỏe mạnh, mạnh mẽ, mãnh liệt.
    • Une plante vigoureuse. (Một cây khỏe mạnh.)
    • Une défense vigoureuse. (Một sự bảo vệ mạnh mẽ.)
  • Vigueur (danh từ): Sức mạnh, sức lực, sự mãnh liệt.
    • Agir avec vigueur. (Hành động với sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Énergiquement: Một cách đầy năng lượng, hăng hái.
  • Fortement: Một cách mạnh mẽ, rất nhiều.
  • Avec force: Với sức mạnh.
  • Ardemment: Một cách nhiệt thành, say mê (thiên về cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Tuy nhiên, thường kết hợp với nhiều động từ để tạo thành cụm có nghĩa.) - Se frotter vigoureusement: Chà xát mạnh. - Se frotter vigoureusement les mains pour les réchauffer. (Chà xát mạnh đôi tay để làm ấm chúng.) - Se défendre vigoureusement: Tự vệ một cách mạnh mẽ/quyết liệt. - L'équipe s'est défendue vigoureusement. (Đội đã phòng thủ rất quyết liệt.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng riêng từ "vigoureusement". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các diễn đạt mô tả hành động.) - Réagir de manière vigoureuse: Phản ứng một cách mạnh mẽ. - Le gouvernement a réagi de manière vigoureuse à cette provocation. (Chính phủ đã phản ứng một cách mạnh mẽ trước sự khiêu khích đó.)

vigoureusement

L'arbre pousse vigoureusement dans le jardin.

phó từ
  1. khỏe
    • Arbre qui pousse vigoureusement
      cây mọc khỏe
  2. mạnh, mạnh mẽ; rắn rỏi
    • écrire vigoureusement
      viết rắn rỏi
  3. mãnh liệt, kịch liệt
    • Protester vigoureusement
      phản đối kịch liệt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "vigoureusement"