faiblement

Học thuật
Thân thiện
faiblement

Il a parlé faiblement après sa longue maladie.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách yếu ớt, một cách yếu: Diễn tả một hành động được thực hiện với rất ít sức lực, cường độ thấp hoặc không mạnh mẽ.
    • Một cách ít ỏi, một cách nhẹ: Diễn tả mức độ thấp, số lượng ít hoặc nồng độ loãng của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy phản đối quyết định đó một cách yếu ớt.)
  • (Ánh sáng chiếu yếu ớt trong hành lang tối.)
  • (Dung dịch này nồng độ loãng.)
  • (Một vùng dân cư thưa thớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faiblement" trong khoa học kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các tính chấtmức độ thấp.
    • Un acide faiblement réactif. (Một axit phản ứng yếu.)
    • Un signal radio reçu faiblement. (Một tín hiệu radio được thu nhận yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Faible (tính từ): yếu, yếu ớt, ít.
    • Une voix faible. (Một giọng nói yếu ớt.)
    • Une faible quantité. (Một số lượng ít ỏi.)
  • Faiblesse (danh từ): sự yếu đuối, điểm yếu.
    • Avouer ses faiblesses. (Thú nhận những điểm yếu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Légèrement: một cách nhẹ, một cách nhẹ nhàng (thường cho trọng lượng hoặc mức độ).
  • Peu: ít (nhấn mạnh số lượng, mức độ không đáng kể).
Từ trái nghĩa
  • Fortement: một cách mạnh mẽ, một cách mãnh liệt.
  • Intensément: một cách mãnh liệt, dữ dội.
  • Abondamment: một cách dồi dào, phong phú.
faiblement

Il a parlé faiblement après sa longue maladie.

phó từ
  1. yếu, yếu ớt
    • Résister faiblement
      kháng cự yếu ớt
  2. ít, ít ỏi
    • Eau faiblement minéralisée
      nước hòa tan ít chất khoáng