vilipend

/'vilipend/
Học thuật
Thân thiện
vilipend

The teacher should not vilipend the student's artwork.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khinh thị, coi thường: Hành động đánh giá ai đó hoặc điều đó thấp kém, không giá trị, với thái độ khinh miệt.
    • Chê bai, gièm pha: Hành động nói hoặc viết về ai đó/điều đó một cách tiêu cực, làm giảm giá trị hoặc danh tiếng của họ.
dụ sử dụng
  • (Nhà phê bình kiêu ngạo thường khinh thị các nghệ sĩ mới không hiểu tác phẩm của họ.)
  • (Anh ta nổi tiếng người chê bai nỗ lực của đồng nghiệp, điều này tạo ra một môi trường làm việc độc hại.)
  • (Thật không công bằng khi coi thường cả một thể loại văn học chỉ bạn không thích .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vilipend someone's character": bôi nhọ, phỉ báng nhân cách của ai đó.
    • The political campaign resorted to vilipending the opponent's character instead of debating policies. (Chiến dịch chính trị đã dùng đến việc bôi nhọ nhân cách của đối thủ thay vì tranh luận về chính sách.)
  • "to be vilipended": bị khinh thị, bị chê bai.
    • Her innovative ideas were initially vilipended by the traditionalists in the field. (Những ý tưởng đổi mới của ban đầu đã bị chê bai bởi những người theo chủ nghĩa truyền thống trong lĩnh vực đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Vilification (danh từ): sự chê bai, sự vu khống, sự nói xấu.
    • The constant vilification in the press took a toll on her mental health. (Sự nói xấu liên tục trên báo chí đã ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần của .)
  • Vilifier (danh từ): người chê bai, người nói xấu.
    • He was seen as a vilifier who took pleasure in criticizing others. (Anh ta bị xem một kẻ hay nói xấu người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Despise: khinh thường, coi thường (nhấn mạnh cảm giác khinh bỉ mạnh mẽ).
  • Disparage: gièm pha, hạ thấp giá trị.
  • Belittle: xem thường, làm cho có vẻ nhỏ bé, không quan trọng.
  • Denigrate: bôi nhọ, làm tổn hại thanh danh.
Từ trái nghĩa
  • Praise: khen ngợi.
  • Commend: tán dương, khen ngợi.
  • Esteem: quý trọng, đánh giá cao.
  • Respect: tôn trọng.
Lưu ý sử dụng
  • "Vilipend" một từ tính chất học thuật trang trọng, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn viết chính luận, phê bình hoặc văn chương.
  • Từ này mang sắc thái rất mạnh, diễn tả sự khinh miệt hoặc chê bai một cách công khai chủ ý.
vilipend

The teacher should not vilipend the student's artwork.

ngoại động từ
  1. khinh thị; chê bai

Từ đồng nghĩa