villainy

/'viləni/
Học thuật
Thân thiện
villainy

A detective uncovers the villainy in an old case file.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động côn đồ, việc hung ác: Chỉ một hành động xấu xa, tàn ác hoặc tội ác, thường được thực hiện một cách chủ ý.
    • Tính chất côn đồ, tính hung ác: Bản chất xấu xa, độc ác của một người.
    • Tính đê hèn, tính ghê tởm: Phẩm chất cực kỳ thấp hèn, đáng khinh bỉ kinh tởm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villainy of the character shocked the audience. (Hành động hung ác của nhân vật đã làm khán giả kinh ngạc.)
    • He was capable of great villainy. (Hắn ta khả năng thực hiện những việccùng xấu xa.)
    • The story reveals the depths of human villainy. (Câu chuyện tiết lộ chiều sâu của sự đê hèn nơi con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tale of villainy and heroism": một câu chuyện về cái ác chủ nghĩa anh hùng.

    • The film is a classic tale of villainy and heroism. (Bộ phim một câu chuyện kinh điển về cái ác chủ nghĩa anh hùng.)
  • "to be accused of villainy": bị buộc tội về hành vi xấu xa.

    • The corrupt official was accused of unspeakable villainy. (Viên chức tham nhũng bị buộc tội về những hành động xấu xa không thể nói thành lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Villain (n): kẻ xấu, kẻ phản diện, kẻ côn đồ.
    • The villain in the movie was truly terrifying. (Kẻ phản diện trong phim thực sự đáng sợ.)
  • Villainous (adj): tính chất của kẻ xấu, độc ác, đê tiện.
    • He had a villainous plan to take over the company. (Hắn ta một kế hoạch đê tiện để chiếm đoạt công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Wickedness: sự gian ác, sự xấu xa.
  • Evil: điều ác, sự xấu xa.
  • Depravity: sự đồi bại, sự sa đọa.
  • Atrocity: hành động tàn bạo, tội ác.
Từ trái nghĩa
  • Heroism: chủ nghĩa anh hùng, hành động anh hùng.
  • Virtue: đức hạnh, phẩm hạnh.
  • Goodness: sự tốt lành, lòng tốt.
villainy

A detective uncovers the villainy in an old case file.

danh từ
  1. tính chất côn đồ; hành động côn đồ, việc hung ác
  2. tính đê hèn
  3. tính chất ghê tởm, tínhcùng xấu

Từ gần giống