villain

/'vilən/
Học thuật
Thân thiện
villain

A classic villain ties the hero to the railroad tracks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ phản diện chính: Nhân vật chính gây ra xung đột tội ác trong một câu chuyện, bộ phim, hoặc tác phẩm hư cấu.
    • Kẻ xấu, kẻ độc ác: Một người hành vi tàn ác, xấu xa hoặc phạm tội một cách chủ ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Joker is one of the most famous villains in comic book history. (Joker một trong những kẻ phản diện nổi tiếng nhất trong lịch sử truyện tranh.)
    • In this story, the villain tries to steal the crown jewels. (Trong câu chuyện này, kẻ phản diện cố gắng đánh cắp các báu vật của hoàng gia.)
    • He was portrayed as a villain who betrayed his friends for money. (Anh ta được miêu tả như một kẻ xấu đã phản bội bạn bè tiền.)
    • The real villain in this situation is the corrupt system. (Kẻ xấu thực sự trong tình huống này hệ thống tham nhũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The villain of the piece": Kẻ chịu trách nhiệm chính cho một vấn đề hoặc tình huống xấu.
    • Many people believe that social media is the villain of the piece when it comes to spreading misinformation. (Nhiều người tin rằng mạng xã hội thủ phạm chính trong việc lan truyền thông tin sai lệch.)
Biến thể từ gần giống
  • Villainous (tính từ): mang tính chất của một kẻ phản diện, cực kỳ độc ác xấu xa.
    • He had a villainous plan to take over the company. (Hắn ta một kế hoạch xấu xa để chiếm đoạt công ty.)
  • Villainy (danh từ): hành vi hoặc bản chất độc ác, tội ác.
    • The king was shocked by the villainy of his trusted advisor. (Nhà vua bị sốc trước sự độc ác của cố vấn đáng tin cậy của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Antagonist: Nhân vật phản diện (thường dùng trong văn học, kịch).
  • Evildoer: Kẻ làm điều ác.
  • Criminal: Tội phạm.
  • Rogue: Kẻ lừa đảo, kẻlại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "villain")

Thành ngữ liên quan
  • Mustache-twirling villain: Một kẻ phản diện theo kiểu , dễ nhận biết thường quá lố (xuất phát từ hình tượng nhân vật phản diện trong các vở kịch câm, thường xoay ria mép).
    • He's not a complex character, just a typical mustache-twirling villain. (Hắn không phải một nhân vật phức tạp, chỉ một kẻ phản diện điển hình kiểu .)
villain

A classic villain ties the hero to the railroad tracks.

danh từ
  1. côn đồ; kẻ hung ác
  2. (đùa cợt) thằng tinh quái; thằng quỷ sứ con
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) người quê mùa thô kệch
  4. (sử học) (như) villein

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "villain"