villose

/'vilous/ Cách viết khác : (villous) /'viləs/
tính từ
  1. (giải phẫu) lông nhung
  2. (thực vật học) lông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

villose
The leaf's surface is villose under the magnifying glass.