villous
/'vilous/ Cách viết khác : (villous) /'viləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Có lông nhung: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc trong cơ thể được phủ bởi những sợi lông rất nhỏ, mịn, giống như nhung.
- (Thực vật học) Có lông tơ: Mô tả bề mặt của thực vật (như lá, thân) được bao phủ bởi một lớp lông mềm, mịn và dày.
Ví dụ sử dụng
- Trong giải phẫu:
- The inner lining of the small intestine is villous to increase nutrient absorption. (Lớp niêm mạc bên trong của ruột non có lông nhung để tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng.)
- Trong thực vật học:
- The underside of the leaf is distinctly villous, giving it a soft texture. (Mặt dưới của chiếc lá có lông tơ rõ rệt, tạo cho nó một kết cấu mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "villous atrophy": (thuật ngữ y học) teo nhung mao, một tình trạng bệnh lý.
- Celiac disease can lead to villous atrophy in the intestine. (Bệnh celiac có thể dẫn đến teo nhung mao ở ruột.)
- "villous surface": bề mặt có lông nhung/lông tơ.
- The scientist examined the villous surface of the membrane under a microscope. (Nhà khoa học đã kiểm tra bề mặt có lông nhung của màng dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Villus (danh từ, số ít): lông nhung (trong giải phẫu); lông tơ (trong thực vật học).
- Each villus in the intestine contains blood vessels. (Mỗi lông nhung trong ruột đều chứa các mạch máu.)
- Villi (danh từ, số nhiều): dạng số nhiều của "villus".
- The intestinal villi are essential for digestion. (Các lông nhung ruột rất cần thiết cho quá trình tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Hairy: có lông (nghĩa chung, ít chuyên môn hơn).
- Pubescent: có lông măng, lông tơ (thường dùng trong thực vật học hoặc mô tả sinh học).
- Fuzzy: mờ mờ, có lông tơ mịn (theo nghĩa bóng hoặc mô tả chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "villous")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "villous")
tính từ
- (giải phẫu) có lông nhung
- (thực vật học) có lông tơ