villus

/'viləs/
Học thuật
Thân thiện
villus

A single villus absorbs nutrients in the small intestine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông nhung: Một cấu trúc nhỏ, mảnh, hình ngón tay hoặc sợi lông, nhô ra từ bề mặt của một số trong cơ thể, đặc biệt niêm mạc ruột non, để tăng diện tích bề mặt cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng.
    • Lông (quả cây): (Trong thực vật học) Một cấu trúc lông mịn, mềm trên bề mặt của một số loại quả hoặc hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intestinal villi are essential for absorbing nutrients from digested food. (Các lông nhung trong ruột rất cần thiết cho việc hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn đã tiêu hóa.)
    • Damage to the villi can lead to malabsorption and health problems. (Tổn thương các lông nhung có thể dẫn đến kém hấp thu các vấn đề sức khỏe.)
    • The surface of the peach is covered with a soft villus. (Bề mặt quả đào được bao phủ bởi một lớp lông mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Villus structure": Cấu trúc lông nhung.
    • The villus structure maximizes the surface area of the small intestine. (Cấu trúc lông nhung tối đa hóa diện tích bề mặt của ruột non.)
  • "Villus epithelium": Biểu mô lông nhung.
    • Nutrients pass through the villus epithelium to enter the bloodstream. (Chất dinh dưỡng đi qua biểu mô lông nhung để vào máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Villi (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "villus".
    • The villi move in a wave-like motion to aid absorption. (Các lông nhung chuyển động theo kiểu sóng để hỗ trợ hấp thu.)
  • Microvillus (danh từ): Vi nhung mao, một cấu trúc nhỏ hơn nhiều so với villus, tạo nên bề mặt của mỗi lông nhung.
    • Each villus is covered with thousands of microvilli. (Mỗi lông nhung được bao phủ bởi hàng nghìn vi nhung mao.)
Từ đồng nghĩa
  • Lông mao (trong một số ngữ cảnh giải phẫu nhất định, nhưng thường chỉ cấu trúc khả năng chuyển động).
  • Nhú (một cấu trúc nhô ra tương tự, nhưng không nhất thiết hình dạng giống lông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "villus" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "villus".)

villus

A single villus absorbs nutrients in the small intestine.

danh từ, số nhiều villi
  1. (giải phẫu) lông nhung
  2. (thực vật học) lông (quả cây)

Từ gần giống